邪不敌正邪不敵正 nghĩa là gì
xié bù dí zhèngHán Việt: TÀ BẤT ĐỊCH CHÍNH
chính nghĩa luôn thắng tà ác (thành ngữ)
Nghĩa
xié bù dí zhèngHán Việt: TÀ BẤT ĐỊCH CHÍNH
- chính nghĩa luôn thắng tà ác (thành ngữ)
Tiếng Anh: good will always triumph over evil (idiom)
Chữ thành phần
- 邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 敌dí · Hán Việt: địchenemy, foe, rival; to match; to resist10 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →