Từ điển › 邪径邪径邪徑 nghĩa là gìxié jìngcuộc sống đồi trụyNghĩa xié jìngcuộc sống đồi trụyđường tàdâm ôTiếng Anh: see 邪路[xie2 lu4]Chữ thành phần邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →