邪恶轴心邪惡軸心 nghĩa là gì
xié è zhóu xīnHán Việt: TÀ ẠC TRỤC TÂM
Trục của Ác quỷ
Nghĩa
xié è zhóu xīnHán Việt: TÀ ẠC TRỤC TÂM
- Trục của Ác quỷ
- Trục Ma Quỷ
Tiếng Anh: the Axis of Evil
Chữ thành phần
- 邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →