Từ điển › 邪荡邪荡邪蕩 nghĩa là gìxié dàngHán Việt: TÀ ĐÃNGđồi trụyNghĩa xié dàngHán Việt: TÀ ĐÃNGđồi trụyTiếng Anh: obsceneChữ thành phần邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →荡dàng · Hán Việt: đãngpond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →