Từ điển › 邮局邮局郵局 nghĩa là gìyóu júbưu điệnNghĩa yóu júHSK 4bưu điệnLT:家[jia1],個|个[ge4]Tiếng Anh: post office; CL:家[jia1],個|个[ge4]Chữ thành phần邮yóumail; post office7 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →