Từ điển › 邮政信箱邮政信箱郵政信箱 nghĩa là gìyóu zhèng xìn xiānghộp thư bưu điệnNghĩa yóu zhèng xìn xiānghộp thư bưu điệnTiếng Anh: post office boxChữ thành phần邮yóumail; post office7 nét · Xem thứ tự nét →政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →