Từ điển › 邮箱邮箱郵箱 nghĩa là gìyóu xiānghộp thưNghĩa yóu xiāngHSK 3hộp thưhộp thư bưu điệnthư điện tửhộp thư emailTiếng Anh: mailbox; post office box; email; email inboxChữ thành phần邮yóumail; post office7 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →