Từ điển › 邻国邻国鄰國 nghĩa là gìlín guóHán Việt: LÂN QUỐCquốc gia láng giềngNghĩa lín guóHSK 7Hán Việt: LÂN QUỐCquốc gia láng giềngTiếng Anh: neighboring countryChữ thành phần邻lín · Hán Việt: lânneighbor; neighborhood7 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →