Từ điển › 邻居邻居鄰居 nghĩa là gìlín jūHán Việt: LÂN CƯhàng xómNghĩa lín jūHSK 5Hán Việt: LÂN CƯPhổ biến #3360hàng xómsát váchLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: neighborChữ thành phần邻lín · Hán Việt: lânneighbor; neighborhood7 nét · Xem thứ tự nét →居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →