郊区郊區 nghĩa là gì
Jiāo Qū · jiāo qū
Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy
Nghĩa (2 cách đọc)
Jiāo QūHSK 5
- Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy
Tiếng Anh: Jiao District or Jiaoqu, a district of Tongling City 銅陵市|铜陵市[Tong2 ling2 Shi4], Anhui; Jiao District or Jiaoqu, a district of Jiamusi City 佳木斯市[Jia1 mu4 si1 Shi4], Heilongjiang; Jiao District or Jiaoqu, a district of Yangquan City 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Shanxi; Jiao District or Jiaoqu, a district of Changzhi City 長治市|长治市[Chang2 zhi4 Shi4], Shanxi
jiāo qūHSK 5
- quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
Tiếng Anh: suburban district; outskirts; suburbs