郑重其事鄭重其事 nghĩa là gì
zhèng zhòng qí shìHán Việt: TRỊNH TRỌNG KÌ SỰ
nghiêm túc về vấn đề
Nghĩa
zhèng zhòng qí shìHán Việt: TRỊNH TRỌNG KÌ SỰ
- nghiêm túc về vấn đề
Tiếng Anh: serious about the matter
Chữ thành phần
- 郑zhèng · Hán Việt: trịnhstate in today's Henan; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →