Từ điển › 部下部下 nghĩa là gìbù xiàHán Việt: BỘ HẠquân dưới quyềnNghĩa bù xiàHán Việt: BỘ HẠquân dưới quyềncấp dướiTiếng Anh: troops under one's command; subordinateChữ thành phần部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →