Từ điển › 部件部件 nghĩa là gìbù jiànHán Việt: BỘ KIỆNbộ phận; linh kiệnNghĩa bù jiànHSK 7Hán Việt: BỘ KIỆNbộ phận; linh kiệnTiếng Anh: part; componentChữ thành phần部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →