Từ điển › 部众部众部衆 nghĩa là gìbù zhòngHán Việt: BỘ CHÚNGquân độiNghĩa bù zhòngHán Việt: BỘ CHÚNGquân độiTiếng Anh: troopsChữ thành phần部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →