部分工时部分工時 nghĩa là gì
bù fen gōng shíHán Việt: BỘ PHÂN CÔNG THÌ
công việc bán thời gian
Nghĩa
bù fen gōng shíHán Việt: BỘ PHÂN CÔNG THÌ
- công việc bán thời gian
Tiếng Anh: (Tw) part-time work
Chữ thành phần
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →