Từ điển › 部族部族 nghĩa là gìbù zúHán Việt: BỘ TỘCbộ lạc; thị tộcNghĩa bù zúHán Việt: BỘ TỘCbộ lạc; thị tộcTiếng Anh: tribe; clanChữ thành phần部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →