Từ điển › 部落部落 nghĩa là gìbù luòHán Việt: BỘ LẠCbộ lạcNghĩa bù luòHán Việt: BỘ LẠCbộ lạcTiếng Anh: tribeChữ thành phần部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 部落部落客bù luò kè blogger (Đài Loan)部落格bù luò gé blog (từ mượn) (Đài Loan)