部长级会议部長級會議 nghĩa là gì
bù zhǎng jí huì yìHán Việt: BỘ TRƯỜNG CẤP HỘI NGHỊ
hội nghị cấp bộ trưởng
Nghĩa
bù zhǎng jí huì yìHán Việt: BỘ TRƯỜNG CẤP HỘI NGHỊ
- hội nghị cấp bộ trưởng
Tiếng Anh: minister level conference
Chữ thành phần
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →