部队部隊 nghĩa là gì
bù duìHán Việt: BỘ ĐỘI
quân đội
Nghĩa
bù duìHSK 6Hán Việt: BỘ ĐỘIPhổ biến #1909
- quân đội
- lực lượng vũ trang
- quân lính
- lực lượng
- đơn vị
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: army; armed forces; troops; force; unit; CL:個|个[ge4]
bù duìHán Việt: BỘ ĐỘI
quân đội
Tiếng Anh: army; armed forces; troops; force; unit; CL:個|个[ge4]