都会传奇都會傳奇 nghĩa là gì
dū huì chuán qíHán Việt: ĐÔ HỘI TRUYỀN KỲ
truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây)
Nghĩa
dū huì chuán qíHán Việt: ĐÔ HỘI TRUYỀN KỲ
- truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây)
- câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật
- giống như 都市傳奇|都市传奇
Tiếng Anh: urban legend (translation of recent Western term); story or theory circulated as true; same as 都市傳奇|都市传奇
Chữ thành phần
- 都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →