Từ điển › 都城都城 nghĩa là gìdū chéngHán Việt: ĐÔ THÀNHthủ đôNghĩa dū chéngHán Việt: ĐÔ THÀNHthủ đôTiếng Anh: capital cityChữ thành phần都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →