Từ điển › 都尉都尉 nghĩa là gìdū wèicấp bậc quân sựNghĩa dū wèicấp bậc quân sựTiếng Anh: military rankChữ thành phần都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →尉wèiofficer, military rank11 nét · Xem thứ tự nét →