都市化地区都市化地區 nghĩa là gì
dū shì huà dì qūHán Việt: ĐÔ THỊ HOÁ ĐỊA KHU
khu vực đô thị hóa
Nghĩa
dū shì huà dì qūHán Việt: ĐÔ THỊ HOÁ ĐỊA KHU
- khu vực đô thị hóa
Chữ thành phần
- 都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →