Từ điển › 都市病都市病 nghĩa là gìdū shì bìngHán Việt: ĐÔ THỊ BỆNHbệnh lý lối sốngNghĩa dū shì bìngHán Việt: ĐÔ THỊ BỆNHbệnh lý lối sốngTiếng Anh: lifestyle diseasesChữ thành phần都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →