都市美型男 nghĩa là gì
dū shì měi xíng nán
đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình
Nghĩa
dū shì měi xíng nán
- đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình
Chữ thành phần
- 都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →