都江堰市 nghĩa là gì
Dū jiāng yàn Shì · Dū jiāng yàn shì
Dujiangyan, a county-level city in Chengdu City 成都市[Cheng2 du1 Shi4], Sichuan
Nghĩa (2 cách đọc)
Dū jiāng yàn Shì
Tiếng Anh: Dujiangyan, a county-level city in Chengdu City 成都市[Cheng2 du1 Shi4], Sichuan
Dū jiāng yàn shì
- Đô Giang Yển, thành phố cấp huyện ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
Chữ thành phần
- 都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 江jiāng · Hán Việt: gianglarge river; the Yangtze; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 堰yàndam, dike, embankment12 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →