配件挂勾配件掛勾 nghĩa là gì
pèi jiàn guà gōu
móc phụ kiện
Nghĩa
pèi jiàn guà gōu
- móc phụ kiện
Tiếng Anh: accessory hook
Chữ thành phần
- 配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →
- 勾gōuto hook, to join, to connect; to entice4 nét · Xem thứ tự nét →