Từ điển › 配偶配偶 nghĩa là gìpèi ǒuHán Việt: PHỐI NGẪUvợ hoặc chồngNghĩa pèi ǒuHSK 7Hán Việt: PHỐI NGẪUvợ hoặc chồngTiếng Anh: spouseChữ thành phần配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →偶ǒu · Hán Việt: ngẫuaccidentally, coincidently; mate, image, idol11 nét · Xem thứ tự nét →