Từ điển › 配备配备配備 nghĩa là gìpèi bèiHán Việt: PHỐI BỊphân bổNghĩa pèi bèiHSK 5Hán Việt: PHỐI BỊphân bổcung cấptrang bịTiếng Anh: to allocate; to provide; to outfit withChữ thành phần配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →