Từ điển › 配子配子 nghĩa là gìpèi zǐHán Việt: PHỐI TÍgiao tửNghĩa pèi zǐHán Việt: PHỐI TÍgiao tửTiếng Anh: gameteChữ thành phần配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →