Từ điển › 配对儿配对儿配對兒 nghĩa là gìpèi duì rcặp đã ghépNghĩa pèi duì rcặp đã ghépTiếng Anh: matched pairChữ thành phần配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →