Từ điển › 配方奶配方奶 nghĩa là gìpèi fāng nǎiHán Việt: PHỐI PHƯƠNG NÁIsữa công thứcNghĩa pèi fāng nǎiHán Việt: PHỐI PHƯƠNG NÁIsữa công thứcTiếng Anh: formula (milk)Chữ thành phần配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →