配送地址 nghĩa là gì
pèi sòng dì zhǐHán Việt: PHỐI TỐNG ĐỊA XỞI
địa chỉ giao hàng
Nghĩa
pèi sòng dì zhǐHán Việt: PHỐI TỐNG ĐỊA XỞI
- địa chỉ giao hàng
Tiếng Anh: delivery address
Chữ thành phần
- 配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →
- 送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →