Từ điển › 配送者配送者 nghĩa là gìpèi sòng zhěnhà phân phốiNghĩa pèi sòng zhěnhà phân phốiTiếng Anh: distributorChữ thành phần配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →