Từ điển › 配音配音 nghĩa là gìpèi yīnHán Việt: PHỐI ÂMlồng tiếng (làm phim)Nghĩa pèi yīnHSK 7Hán Việt: PHỐI ÂMlồng tiếng (làm phim)Tiếng Anh: dubbing (filmmaking)Chữ thành phần配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →