Từ điển › 酒令酒令 nghĩa là gìjiǔ lìngtrò chơi uống rượuNghĩa jiǔ lìngtrò chơi uống rượuTiếng Anh: wine-drinking gameChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 酒令酒令儿jiǔ lìng r biến thể er hoá của 酒令[jiu3 ling4]