Từ điển › 酒保酒保 nghĩa là gìjiǔ bǎonhân viên quầy barNghĩa jiǔ bǎonhân viên quầy barngười pha chếTiếng Anh: barman; bartenderChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →