Từ điển › 酒具酒具 nghĩa là gìjiǔ jùđồ dùng rượuNghĩa jiǔ jùđồ dùng rượucốc rượuTiếng Anh: wine vessel; wine cupChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →