Từ điển › 酒刺酒刺 nghĩa là gìjiǔ cìmụn trứng cáNghĩa jiǔ cìmụn trứng cáTiếng Anh: acneChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →