Từ điển › 酒单酒单酒單 nghĩa là gìjiǔ dāndanh sách rượu (trong nhà hàng, v.v.)Nghĩa jiǔ dāndanh sách rượu (trong nhà hàng, v.v.)Tiếng Anh: wine list (in a restaurant etc)Chữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →