Từ điển › 酒吧酒吧 nghĩa là gìjiǔ bāquán barNghĩa jiǔ bāHSK 4Phổ biến #3070quán bartiệm rượuphòng rượuLT:家[jia1]Tiếng Anh: bar (place to buy drinks); CL:家[jia1]Chữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →吧bā · Hán Việt: vàemphatic final particle7 nét · Xem thứ tự nét →