Từ điển › 酒宴酒宴 nghĩa là gìjiǔ yànyến tiệcNghĩa jiǔ yànyến tiệcTiếng Anh: feast; banquetChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →宴yàn · Hán Việt: yếnbanquet, feast; to entertain10 nét · Xem thứ tự nét →