Từ điển › 酒家酒家 nghĩa là gìjiǔ jiānhà hàngNghĩa jiǔ jiānhà hàngngười phục vụ rượu(cũ) quán rượutửu quánTiếng Anh: restaurant; bartender; (old) wineshop; tavernChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →