Từ điển › 酒巴酒巴 nghĩa là gìjiǔ bāquán rượuNghĩa jiǔ bāquán rượucũng viết là 酒吧Chữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →