Từ điển › 酒帘酒帘 nghĩa là gìjiǔ liánbiển hiệu quán rượuNghĩa jiǔ liánbiển hiệu quán rượuTiếng Anh: wine shop signChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →帘lián · Hán Việt: rèmthe flag-sign of a tavern8 nét · Xem thứ tự nét →