酒店 nghĩa là gì
jiǔ diàn
quán rượu
Nghĩa
jiǔ diànHSK 2Phổ biến #1680
- quán rượu
- quán bar
- khách sạn
- nhà hàng
- (Đài Loan) hostess club
Tiếng Anh: wine shop; pub (public house); hotel; restaurant; (Tw) hostess club
jiǔ diàn
quán rượu
Tiếng Anh: wine shop; pub (public house); hotel; restaurant; (Tw) hostess club