Từ điển › 酒水酒水 nghĩa là gìjiǔ shuǐđồ uống; thức uốngNghĩa jiǔ shuǐHSK 6đồ uống; thức uốngTiếng Anh: alcoholic and non-alcoholic beverages (e.g. on a menu)Chữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 酒水酒水饮料jiǔ shuǐ yǐn liào đồ uống (trong thực đơn)