酒精中毒 nghĩa là gì
jiǔ jīng zhòng dú
chứng nghiện rượu
Nghĩa
jiǔ jīng zhòng dú
- chứng nghiện rượu
- ngộ độc rượu
Tiếng Anh: alcoholism; alcohol poisoning
Chữ thành phần
- 酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →