Từ điển › 酒精性酒精性 nghĩa là gìjiǔ jīng xìngthuộc về cồn (đồ uống)Nghĩa jiǔ jīng xìngthuộc về cồn (đồ uống)Tiếng Anh: alcoholic (beverage)Chữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →