酒精洗手液 nghĩa là gì
jiǔ jīng xǐ shǒu yè
nước rửa tay có cồn
Nghĩa
jiǔ jīng xǐ shǒu yè
- nước rửa tay có cồn
Tiếng Anh: alcohol-based hand sanitizer
Chữ thành phần
- 酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →